LỚP 10C5
DANH SÁCH LỚP 10C5 NK 75-76
| STT | HỌ | TÊN | |
| 1 | Trịnh Thị | A | |
| 2 | Phan Thị | BÍCH | |
| 3 | Nguyễn Thị | CHÍN | |
| 4 | Trần Thị | DUNG | |
| 5 | Nguyễn Thị Kim | HẠNH | |
| 6 | Lâm Thoại | HẠNH | |
| 7 | Nguyễn Thị | HẢI | |
| 8 | Nguyễn Thị Thu | HƯƠNG | |
| 9 | Trần Thị Thu | NGUYỆT | |
| 10 | Nguyễn Thị | NHẬT | |
| 11 | Nguyễn Thị Phương | PHI | |
| 12 | Vũ Thị Thanh | PHƯƠNG | |
| 13 | Hoàng Thị | THI | |
| 14 | Nguyễn Thị Kim | THU | |
| 15 | Bùi Thị Tân | VU | |
| 16 | Kiều Kim | XUYẾN | |
| 17 | Nguyễn Đình | AN | |
| 18 | Đặng Ngọc | ANH | |
| 19 | Phan Xuân | BÁCH | |
| 20 | Trần Minh | CHÂU | |
| 21 | Lê Quang | CUNG | |
| 22 | Ngô Văn | ANH | |
| 23 | Nguyễn Đức | CANG | |
| 24 | Nguyễn Viết | CẢNH | |
| 25 | Nguyễn Phi | CHÁNH | |
| 26 | Đinh Thiên | CHÍNH | |
| 27 | Trịnh Minh | CHƯƠNG | |
| 28 | Châu Lê Hùng | CƯỜNG | |
| 29 | Trần Anh | DŨNG | |
| 30 | Nguyễn Văn | DŨNG | |
| 31 | Lê Việt | DŨNG | |
| 32 | Hoàng Minh | ĐỨC | |
| 33 | Hứa Ngọc | HIỀN | |
| 34 | Nguyễn | HIỆU | |
| 35 | Nguyễn Vĩnh | HÒA | |
| 36 | Nguyễn Đức | HUÂN | |
| 37 | Đặng Văn | KHIÊM | |
| 38 | Thân Vĩnh | LIÊM | |
| 39 | Hồ Tấn | LỰC | |
| 40 | Lê Quang | MINH | |
| 41 | Nguyễn Anh | NGỌC | |
| 42 | Phạm Hữu | NGHĨA | |
| 43 | Nguyễn Văn | NHA | |
| 44 | Trịnh Anh | PHONG | |
| 45 | Mai Ngọc | PHÚ | |
| 46 | Nguyễn Kim | SƠN | |
| 47 | Trần Văn | TRUNG | |
| 48 | Nguyễn Quốc | TOẢN | |
| 49 | Hoàng Xuân | TUẤN | |
| 50 | Nguyễn Văn | TUẤN | |
| 51 | Nguyễn | TUẤN | |
| 52 | Nguyễn Tường | THỤY | |
| 53 | Phan Bửu | TUYỀN | |
| 54 | Dương Ngọc | VŨ | |
| 55 | Trần Thị Thanh | THỦY | |
| 56 | Lê Văn | TỐT | |
| 57 | Vũ Văn | THÀNH | |
| 58 | Võ Duy | KHƯƠNG | |
| 59 | Lê Huy | HOÀNG | |
Nguồn cung cấp tư liệu : Kho lưu trữ trường THPT Nguyễn Thượng Hiền
Người sưu tầm tư liệu : Nguyễn Khắc Cường (79-82)
Người đánh máy tư liệu : Nguyễn Khắc Cường (79-82)
Cập nhật ngày 09.12.2011

